Tiếng Việt
Ăn vận tiếng Anh là gì?
ăn vận tiếng Anh là dressing style /ˈdrɛsɪŋ staɪl/. Phong cách ăn mặc, cách phối đồ của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dressing style
Ví dụ câu với ăn vận / dressing style
- 1
Cô ấy thích thay đổi phong cách ăn vận để phù hợp với từng dịp.
She likes to change her dressing style to suit different occasions.
- 2
Phong cách ăn vận của anh ấy rất thời thượng và nổi bật.
His dressing style is very trendy and eye-catching.
Ghi chú dùng từ ăn vận
Ăn vận đề cập đến cách phối đồ của một người. Các từ liên quan: 'fashion' (thời trang), 'attire' (quần áo), 'style' (phong cách).
Video minh hoạ ăn vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn vận
Câu hỏi thường gặp về "ăn vận"
Ăn vận tiếng Anh là gì?
Ăn vận tiếng Anh là "dressing style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách ăn mặc, cách phối đồ của một người.
"dressing style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dressing style" nghĩa tiếng Việt là "ăn vận". Ăn vận đề cập đến cách phối đồ của một người.
Phát âm "dressing style" như thế nào?
"dressing style" có phiên âm IPA /ˈdrɛsɪŋ staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dressing style"?
She likes to change her dressing style to suit different occasions. — Cô ấy thích thay đổi phong cách ăn vận để phù hợp với từng dịp.