The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ mộ tiếng Anh là gì?

cổ mộ tiếng Anh là ancient tomb /ˈeɪn.ʃənt tuːm/. Mộ cổ, nơi chôn cất của người xưa, thường có kiến trúc đặc biệt và giá trị khảo cổ.

Hình minh hoạ "cổ mộ" tiếng Anh là "ancient tomb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancient tomb

Danh từ
/ˈeɪn.ʃənt tuːm/

Ví dụ câu với cổ mộ / ancient tomb

  1. 1

    Archaeologists discovered an ancient tomb in the valley.

    Các nhà khảo cổ đã phát hiện một cổ mộ trong thung lũng.

  2. 2

    The ancient tomb contained many valuable artifacts.

    Cổ mộ chứa đựng nhiều hiện vật quý giá.

Ghi chú dùng từ cổ mộ

Cổ mộ là nơi chôn cất của người xưa, liên quan đến khảo cổ và di tích lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: 'archaeology' (khảo cổ học), 'artifact' (hiện vật), 'excavation' (khảo cổ).

Video minh hoạ cổ mộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ mộ

Câu hỏi thường gặp về "cổ mộ"

Cổ mộ tiếng Anh là gì?

Cổ mộ tiếng Anh là "ancient tomb" (danh từ), nghĩa là: Mộ cổ, nơi chôn cất của người xưa, thường có kiến trúc đặc biệt và giá trị khảo cổ.

"ancient tomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancient tomb" nghĩa tiếng Việt là "cổ mộ". Cổ mộ là nơi chôn cất của người xưa, liên quan đến khảo cổ và di tích lịch sử.

Phát âm "ancient tomb" như thế nào?

"ancient tomb" có phiên âm IPA /ˈeɪn.ʃənt tuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancient tomb"?

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một cổ mộ trong thung lũng. — Archaeologists discovered an ancient tomb in the valley.