Tiếng Việt
Cổ vũ tiếng Anh là gì?
cổ vũ tiếng Anh là cheer /ʧɪə/. Khuyến khích, động viên hoặc cổ vũ ai đó để họ cảm thấy tự tin hơn hoặc cố gắng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheer
Ví dụ câu với cổ vũ / cheer
- 1
Chúng tôi đã cổ vũ đội bóng trong trận đấu.
We cheered for the football team during the match.
- 2
Cô ấy luôn cổ vũ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
She always cheers up her friends when they are in trouble.
Ghi chú dùng từ cổ vũ
Cổ vũ là hành động khích lệ hoặc động viên ai đó. Các từ liên quan: khích lệ (encourage), động viên (encourage), cổ vũ (cheer).
Video minh hoạ cổ vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ vũ
Câu hỏi thường gặp về "cổ vũ"
Cổ vũ tiếng Anh là gì?
Cổ vũ tiếng Anh là "cheer" (động từ), nghĩa là: Khuyến khích, động viên hoặc cổ vũ ai đó để họ cảm thấy tự tin hơn hoặc cố gắng hơn.
"cheer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheer" nghĩa tiếng Việt là "cổ vũ". Cổ vũ là hành động khích lệ hoặc động viên ai đó.
Phát âm "cheer" như thế nào?
"cheer" có phiên âm IPA /ʧɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheer"?
We cheered for the football team during the match. — Chúng tôi đã cổ vũ đội bóng trong trận đấu.