Tiếng Việt
Cò quăm tiếng Anh là gì?
cò quăm tiếng Anh là ibis /ˈaɪbɪs/. Chim cò quăm, một loại chim cò lớn, có cổ dài và chân dài, thường sống ở vùng đầm lầy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ibis
Ví dụ câu với cò quăm / ibis
- 1
Cò quăm thường kiếm ăn trong các khu vực đầm lầy.
The ibis often forages in wetland areas.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đàn cò quăm bay qua bầu trời sáng rõ.
We saw a flock of ibis flying across the clear sky.
Ghi chú dùng từ cò quăm
Cò quăm là một loài chim thuộc họ Threskiornithidae, thường sống ở vùng đầm lầy và bãi cỏ ẩm ướt. Các từ liên quan: 'heron' (diệc), 'stork' ( cò), 'wading bird' (chim săn bắn).
Video minh hoạ cò quăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cò quăm
Câu hỏi thường gặp về "cò quăm"
Cò quăm tiếng Anh là gì?
Cò quăm tiếng Anh là "ibis" (danh từ), nghĩa là: Chim cò quăm, một loại chim cò lớn, có cổ dài và chân dài, thường sống ở vùng đầm lầy.
"ibis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ibis" nghĩa tiếng Việt là "cò quăm". Cò quăm là một loài chim thuộc họ Threskiornithidae, thường sống ở vùng đầm lầy và bãi cỏ ẩm ướt.
Phát âm "ibis" như thế nào?
"ibis" có phiên âm IPA /ˈaɪbɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ibis"?
The ibis often forages in wetland areas. — Cò quăm thường kiếm ăn trong các khu vực đầm lầy.