The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cò con tiếng Anh là gì?

cò con tiếng Anh là young egret /jʌŋ ˈiːɡrət/. Cò con là một loại chim nhỏ, thường sống ở vùng đầm lầy, có bộ lông màu trắng và cổ dài.

Hình minh hoạ "cò con" tiếng Anh là "young egret"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

young egret

Danh từ
/jʌŋ ˈiːɡrət/

Ví dụ câu với cò con / young egret

  1. 1

    Cò con đang tìm kiếm thức ăn trong đầm lầy.

    The young egret is searching for food in the marsh.

  2. 2

    Chúng tôi thấy nhiều cò con bay lượn quanh hồ.

    We saw many young egrets flying around the lake.

Ghi chú dùng từ cò con

Cò con là loại chim nhỏ, thuộc họ cò. Các từ liên quan: 'egret' (cò), 'bird' (chim), 'marsh' (đầm lầy).

Video minh hoạ cò con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cò con

Câu hỏi thường gặp về "cò con"

Cò con tiếng Anh là gì?

Cò con tiếng Anh là "young egret" (danh từ), nghĩa là: Cò con là một loại chim nhỏ, thường sống ở vùng đầm lầy, có bộ lông màu trắng và cổ dài.

"young egret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"young egret" nghĩa tiếng Việt là "cò con". Cò con là loại chim nhỏ, thuộc họ cò.

Phát âm "young egret" như thế nào?

"young egret" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈiːɡrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "young egret"?

The young egret is searching for food in the marsh. — Cò con đang tìm kiếm thức ăn trong đầm lầy.