Tiếng Việt
Cò vé tiếng Anh là gì?
Cò vé tiếng Anh là Ticket Scalper /ˈtɪkɪt ˈskælpə/. Người bán vé trái phép, thường bán vé đã mua với giá cao hơn cho người muốn vào sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ticket Scalper
Ví dụ câu với Cò vé / Ticket Scalper
- 1
The ticket scalper was selling tickets outside the stadium.
Người cò vé đang bán vé ngoài sân vận động.
- 2
He bought a ticket from a scalper to get into the concert.
Anh ấy mua vé từ cò vé để vào buổi hòa nhạc.
Ghi chú dùng từ Cò vé
Cò vé là người mua bán vé trái phép. Các từ liên quan: 'reseller' (người bán lại vé), 'black market' (thị trường chợ đen), 'ticket' (vé), 'scam' (lừa đảo).
Video minh hoạ Cò vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cò vé
Câu hỏi thường gặp về "Cò vé"
Cò vé tiếng Anh là gì?
Cò vé tiếng Anh là "Ticket Scalper" (danh từ), nghĩa là: Người bán vé trái phép, thường bán vé đã mua với giá cao hơn cho người muốn vào sự kiện hoặc phương tiện giao thông.
"Ticket Scalper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ticket Scalper" nghĩa tiếng Việt là "Cò vé". Cò vé là người mua bán vé trái phép.
Phát âm "Ticket Scalper" như thế nào?
"Ticket Scalper" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ˈskælpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ticket Scalper"?
Người cò vé đang bán vé ngoài sân vận động. — The ticket scalper was selling tickets outside the stadium.