Tiếng Việt
Cò cử tiếng Anh là gì?
cò cử tiếng Anh là spasm /ˈspæzəm/. Cử động đột ngột, không kiểm soát được của cơ hoặc nhóm cơ, thường gây đau hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spasm
Ví dụ câu với cò cử / spasm
- 1
Anh ấy bị co cứng cơ sau khi chạy marathon.
He experienced a muscle spasm after running the marathon.
- 2
Cơn co thắt của cô ấy khiến cô không thể cử động bình thường.
Her muscle spasm prevented her from moving normally.
Ghi chú dùng từ cò cử
Cò cử là một dạng co thắt cơ, thường xảy ra đột ngột. Các từ liên quan: 'cramp' (chuột rút), 'contraction' (co thắt), 'twitch' (giật).
Video minh hoạ cò cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cò cử
Câu hỏi thường gặp về "cò cử"
Cò cử tiếng Anh là gì?
Cò cử tiếng Anh là "spasm" (danh từ), nghĩa là: Cử động đột ngột, không kiểm soát được của cơ hoặc nhóm cơ, thường gây đau hoặc khó chịu.
"spasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spasm" nghĩa tiếng Việt là "cò cử". Cò cử là một dạng co thắt cơ, thường xảy ra đột ngột.
Phát âm "spasm" như thế nào?
"spasm" có phiên âm IPA /ˈspæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spasm"?
He experienced a muscle spasm after running the marathon. — Anh ấy bị co cứng cơ sau khi chạy marathon.