The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cô ruột tiếng Anh là gì?

cô ruột tiếng Anh là aunt /ænt/. Chị/em gái của cha hoặc mẹ, gọi là cô ruột.

Hình minh hoạ "cô ruột" tiếng Anh là "aunt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aunt

Danh từ
/ænt/

Ví dụ câu với cô ruột / aunt

  1. 1

    Cô ruột của tôi đã đến thăm chúng tôi hôm qua.

    My aunt visited us yesterday.

  2. 2

    Cô ruột của anh ấy sống ở thành phố khác.

    His aunt lives in another city.

Ghi chú dùng từ cô ruột

Cô ruột là chị/em gái của cha hoặc mẹ. Các từ liên quan: 'aunt' (cô, dì), 'uncle' (chú, bác), 'cousin' (anh, chị họ).

Video minh hoạ cô ruột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cô ruột

Câu hỏi thường gặp về "cô ruột"

Cô ruột tiếng Anh là gì?

Cô ruột tiếng Anh là "aunt" (danh từ), nghĩa là: Chị/em gái của cha hoặc mẹ, gọi là cô ruột.

"aunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aunt" nghĩa tiếng Việt là "cô ruột". Cô ruột là chị/em gái của cha hoặc mẹ.

Phát âm "aunt" như thế nào?

"aunt" có phiên âm IPA /ænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aunt"?

My aunt visited us yesterday. — Cô ruột của tôi đã đến thăm chúng tôi hôm qua.