Tiếng Việt
Cô chú tiếng Anh là gì?
cô chú tiếng Anh là aunt and uncle /ænt ænd ˈʌŋkəl/. Chỉ các người thân trong gia đình gồm cô và chú, thường là anh chị em của cha mẹ hoặc vợ/chồng của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aunt and uncle
Ví dụ câu với cô chú / aunt and uncle
- 1
Cô chú của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.
My aunt and uncle are visiting this weekend.
- 2
Chúng tôi đã chơi cùng cô chú trong dịp lễ.
We played with our aunt and uncle during the holiday.
Ghi chú dùng từ cô chú
Cô chú là từ chỉ người thân trong gia đình, gồm cô và chú. Các từ liên quan: 'bà nội', 'ông ngoại', 'anh chị em'.
Video minh hoạ cô chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô chú
Câu hỏi thường gặp về "cô chú"
Cô chú tiếng Anh là gì?
Cô chú tiếng Anh là "aunt and uncle" (danh từ), nghĩa là: Chỉ các người thân trong gia đình gồm cô và chú, thường là anh chị em của cha mẹ hoặc vợ/chồng của họ.
"aunt and uncle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aunt and uncle" nghĩa tiếng Việt là "cô chú". Cô chú là từ chỉ người thân trong gia đình, gồm cô và chú.
Phát âm "aunt and uncle" như thế nào?
"aunt and uncle" có phiên âm IPA /ænt ænd ˈʌŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aunt and uncle"?
My aunt and uncle are visiting this weekend. — Cô chú của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.