Tiếng Việt
Có tầm vóc tiếng Anh là gì?
Có tầm vóc tiếng Anh là Influential /ˌɪnflʊˈɛnʃəl/. Có ảnh hưởng lớn, có sức thuyết phục hoặc tác động đến người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Influential
Ví dụ câu với Có tầm vóc / Influential
- 1
Anh ấy là một người có tầm vóc trong lĩnh vực kinh doanh.
He is an influential figure in the business world.
- 2
Chính sách của chính phủ có tầm vóc đáng kể đối với nền kinh tế.
The government's policies are highly influential on the economy.
Ghi chú dùng từ Có tầm vóc
Từ này mô tả ai đó hoặc điều gì đó có sức ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan gồm: 'powerful' (mạnh mẽ), 'persuasive' (thuyết phục), 'dominant' (chiếm ưu thế).
Video minh hoạ Có tầm vóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Có tầm vóc
Câu hỏi thường gặp về "Có tầm vóc"
Có tầm vóc tiếng Anh là gì?
Có tầm vóc tiếng Anh là "Influential" (tính từ), nghĩa là: Có ảnh hưởng lớn, có sức thuyết phục hoặc tác động đến người khác.
"Influential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Influential" nghĩa tiếng Việt là "Có tầm vóc". Từ này mô tả ai đó hoặc điều gì đó có sức ảnh hưởng lớn.
Phát âm "Influential" như thế nào?
"Influential" có phiên âm IPA /ˌɪnflʊˈɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Influential"?
He is an influential figure in the business world. — Anh ấy là một người có tầm vóc trong lĩnh vực kinh doanh.