Tiếng Việt
Tầm vóc tiếng Anh là gì?
tầm vóc tiếng Anh là stature /ˈstæʧər/. Chiều cao hoặc kích thước của một người hoặc vật, thường dùng để mô tả vóc dáng hoặc tầm quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stature
Ví dụ câu với tầm vóc / stature
- 1
Anh ấy cao và có tầm vóc ấn tượng.
He is tall and has an impressive stature.
- 2
Tầm vóc của một nhà lãnh đạo thể hiện qua khả năng và uy tín của họ.
The stature of a leader is reflected in their ability and prestige.
Ghi chú dùng từ tầm vóc
Tầm vóc đề cập đến chiều cao hoặc kích thước của một người hoặc vật, liên quan đến vóc dáng hoặc uy tín. Các từ liên quan gồm có 'height' (chiều cao), 'size' (kích thước), và 'prestige' (uy tín).
Video minh hoạ tầm vóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tầm vóc
Câu hỏi thường gặp về "tầm vóc"
Tầm vóc tiếng Anh là gì?
Tầm vóc tiếng Anh là "stature" (danh từ), nghĩa là: Chiều cao hoặc kích thước của một người hoặc vật, thường dùng để mô tả vóc dáng hoặc tầm quan trọng.
"stature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stature" nghĩa tiếng Việt là "tầm vóc". Tầm vóc đề cập đến chiều cao hoặc kích thước của một người hoặc vật, liên quan đến vóc dáng hoặc uy tín.
Phát âm "stature" như thế nào?
"stature" có phiên âm IPA /ˈstæʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stature"?
He is tall and has an impressive stature. — Anh ấy cao và có tầm vóc ấn tượng.