Tiếng Việt
Có thái độ xa cách tiếng Anh là gì?
có thái độ xa cách tiếng Anh là have a distant attitude /hæv ə ˈdɪstənt ˈætəˌtud/. thể hiện thái độ không gần gũi hoặc thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a distant attitude
Ví dụ câu với có thái độ xa cách / have a distant attitude
- 1
Anh ấy luôn có thái độ xa cách với đồng nghiệp.
He always has a distant attitude towards his colleagues.
- 2
Cô ấy giữ thái độ xa cách để tránh rắc rối.
She maintains a distant attitude to avoid trouble.
Ghi chú dùng từ có thái độ xa cách
Thái độ xa cách thể hiện sự không thân thiện hoặc không gần gũi. Các từ liên quan: aloof (xa cách), detached (không dính líu), reserved (kiềm chế).
Video minh hoạ có thái độ xa cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thái độ xa cách
Câu hỏi thường gặp về "có thái độ xa cách"
Có thái độ xa cách tiếng Anh là gì?
Có thái độ xa cách tiếng Anh là "have a distant attitude" (động từ), nghĩa là: thể hiện thái độ không gần gũi hoặc thân thiện.
"have a distant attitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a distant attitude" nghĩa tiếng Việt là "có thái độ xa cách". Thái độ xa cách thể hiện sự không thân thiện hoặc không gần gũi.
Phát âm "have a distant attitude" như thế nào?
"have a distant attitude" có phiên âm IPA /hæv ə ˈdɪstənt ˈætəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a distant attitude"?
He always has a distant attitude towards his colleagues. — Anh ấy luôn có thái độ xa cách với đồng nghiệp.