The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa cách tiếng Anh là gì?

xa cách tiếng Anh là Distant /ˈdɪs.tənt/. Xa cách mô tả trạng thái cách xa về mặt địa lý hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật.

Hình minh hoạ "xa cách" tiếng Anh là "Distant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Distant

Tính từ
/ˈdɪs.tənt/

Ví dụ câu với xa cách / Distant

  1. 1

    Họ sống xa cách nhau nhiều năm.

    They have been distant for many years.

  2. 2

    Cảm xúc của cô ấy trở nên xa cách sau cuộc tranh cãi.

    Her feelings became distant after the argument.

Ghi chú dùng từ xa cách

Xa cách thể hiện sự cách biệt về không gian hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: xa lạ (stranger), cách biệt (separation), xa xôi (remote).

Video minh hoạ xa cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xa cách

Câu hỏi thường gặp về "xa cách"

Xa cách tiếng Anh là gì?

Xa cách tiếng Anh là "Distant" (tính từ), nghĩa là: Xa cách mô tả trạng thái cách xa về mặt địa lý hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật.

"Distant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Distant" nghĩa tiếng Việt là "xa cách". Xa cách thể hiện sự cách biệt về không gian hoặc cảm xúc.

Phát âm "Distant" như thế nào?

"Distant" có phiên âm IPA /ˈdɪs.tənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Distant"?

They have been distant for many years. — Họ sống xa cách nhau nhiều năm.