Tiếng Việt
Có thể thấy rằng tiếng Anh là gì?
có thể thấy rằng tiếng Anh là it can be seen that /ɪt kæn biː siːn ðæt/. Có thể nhận thấy rằng, điều này rõ ràng qua các bằng chứng hoặc quan sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it can be seen that
Ví dụ câu với có thể thấy rằng / it can be seen that
- 1
Có thể thấy rằng, việc học tập đều đặn giúp cải thiện kỹ năng.
It can be seen that consistent studying helps improve skills.
- 2
Có thể thấy rằng, sự thay đổi này ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.
It can be seen that this change significantly affects the final outcome.
Ghi chú dùng từ có thể thấy rằng
Cụm từ này dùng để trình bày một quan sát hoặc kết luận rõ ràng dựa trên bằng chứng. Các từ liên quan: observe (quan sát), evident (rõ ràng), demonstrate (chứng minh).
Video minh hoạ có thể thấy rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể thấy rằng
Câu hỏi thường gặp về "có thể thấy rằng"
Có thể thấy rằng tiếng Anh là gì?
Có thể thấy rằng tiếng Anh là "it can be seen that" (cụm từ), nghĩa là: Có thể nhận thấy rằng, điều này rõ ràng qua các bằng chứng hoặc quan sát.
"it can be seen that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it can be seen that" nghĩa tiếng Việt là "có thể thấy rằng". Cụm từ này dùng để trình bày một quan sát hoặc kết luận rõ ràng dựa trên bằng chứng.
Phát âm "it can be seen that" như thế nào?
"it can be seen that" có phiên âm IPA /ɪt kæn biː siːn ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it can be seen that"?
It can be seen that consistent studying helps improve skills. — Có thể thấy rằng, việc học tập đều đặn giúp cải thiện kỹ năng.