Tiếng Việt
Thường thấy tiếng Anh là gì?
thường thấy tiếng Anh là commonly seen /ˈkɑmənli sin/. Thường gặp hoặc xuất hiện nhiều lần trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commonly seen
Ví dụ câu với thường thấy / commonly seen
- 1
Hoa anh đào thường thấy vào mùa xuân ở Nhật Bản.
Cherry blossoms are commonly seen in spring in Japan.
- 2
Các biểu tượng trên biển báo giao thông thường thấy ở khắp nơi.
The symbols on traffic signs are commonly seen everywhere.
Ghi chú dùng từ thường thấy
Thường thấy mô tả điều gì đó phổ biến hoặc dễ nhận biết. Các từ liên quan: phổ biến (popular), quen thuộc (familiar), thông thường (usual).
Video minh hoạ thường thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường thấy
Câu hỏi thường gặp về "thường thấy"
Thường thấy tiếng Anh là gì?
Thường thấy tiếng Anh là "commonly seen" (tính từ), nghĩa là: Thường gặp hoặc xuất hiện nhiều lần trong cuộc sống hàng ngày.
"commonly seen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commonly seen" nghĩa tiếng Việt là "thường thấy". Thường thấy mô tả điều gì đó phổ biến hoặc dễ nhận biết.
Phát âm "commonly seen" như thế nào?
"commonly seen" có phiên âm IPA /ˈkɑmənli sin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commonly seen"?
Cherry blossoms are commonly seen in spring in Japan. — Hoa anh đào thường thấy vào mùa xuân ở Nhật Bản.