The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cô thôn tiếng Anh là gì?

cô thôn tiếng Anh là Hamlet /ˈhæmlət/. Một tác phẩm kịch nổi tiếng của William Shakespeare, kể về câu chuyện của hoàng tử Denmark và các xung đột trong hoàng gia.

Hình minh hoạ "cô thôn" tiếng Anh là "Hamlet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hamlet

Danh từ
/ˈhæmlət/

Ví dụ câu với cô thôn / Hamlet

  1. 1

    Hamlet là một trong những vở kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare.

    Hamlet is one of Shakespeare's most famous plays.

  2. 2

    Trong vở Hamlet, có nhiều cảnh thể hiện nội tâm phức tạp của nhân vật chính.

    In Hamlet, there are many scenes showing the complex inner thoughts of the main character.

Ghi chú dùng từ cô thôn

Hamlet là một vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, thể hiện các chủ đề về trả thù và sự đổ vỡ tâm lý. Các từ liên quan: 'tragedy' (bi kịch), 'play' (vở kịch), 'character' (nhân vật).

Video minh hoạ cô thôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cô thôn

Câu hỏi thường gặp về "cô thôn"

Cô thôn tiếng Anh là gì?

Cô thôn tiếng Anh là "Hamlet" (danh từ), nghĩa là: Một tác phẩm kịch nổi tiếng của William Shakespeare, kể về câu chuyện của hoàng tử Denmark và các xung đột trong hoàng gia.

"Hamlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hamlet" nghĩa tiếng Việt là "cô thôn". Hamlet là một vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, thể hiện các chủ đề về trả thù và sự đổ vỡ tâm lý.

Phát âm "Hamlet" như thế nào?

"Hamlet" có phiên âm IPA /ˈhæmlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hamlet"?

Hamlet is one of Shakespeare's most famous plays. — Hamlet là một trong những vở kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare.