Tiếng Việt
Có tính học thuật cao tiếng Anh là gì?
có tính học thuật cao tiếng Anh là Highly-academic /ˈhaɪli ˌækəˈdɛmɪk/. Có đặc điểm hoặc liên quan đến các nghiên cứu, lý thuyết hoặc phong cách học thuật cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Highly-academic
Ví dụ câu với có tính học thuật cao / Highly-academic
- 1
Bài luận của cô ấy rất có tính học thuật cao, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
Her essay is highly-academic, using many technical terms.
- 2
Cuốn sách này phù hợp cho những người có trình độ có tính học thuật cao.
This book is suitable for highly-academic readers.
Ghi chú dùng từ có tính học thuật cao
Từ này mô tả mức độ cao của kiến thức hoặc phong cách học thuật. Các từ liên quan gồm 'scholarly' (học thuật), 'academic' (học thuật), 'theoretical' (lý thuyết).
Video minh hoạ có tính học thuật cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tính học thuật cao
Câu hỏi thường gặp về "có tính học thuật cao"
Có tính học thuật cao tiếng Anh là gì?
Có tính học thuật cao tiếng Anh là "Highly-academic" (tính từ), nghĩa là: Có đặc điểm hoặc liên quan đến các nghiên cứu, lý thuyết hoặc phong cách học thuật cao cấp.
"Highly-academic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Highly-academic" nghĩa tiếng Việt là "có tính học thuật cao". Từ này mô tả mức độ cao của kiến thức hoặc phong cách học thuật.
Phát âm "Highly-academic" như thế nào?
"Highly-academic" có phiên âm IPA /ˈhaɪli ˌækəˈdɛmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Highly-academic"?
Her essay is highly-academic, using many technical terms. — Bài luận của cô ấy rất có tính học thuật cao, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.