Tiếng Việt
Có trật tự tiếng Anh là gì?
có trật tự tiếng Anh là orderly /ˈɔːdəli/. Có tổ chức, gọn gàng và theo trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orderly
Ví dụ câu với có trật tự / orderly
- 1
Phòng của cô ấy luôn rất có trật tự.
Her room is always very orderly.
- 2
Anh ấy sắp xếp tài liệu một cách có trật tự.
He arranges the documents in an orderly manner.
Ghi chú dùng từ có trật tự
Từ 'orderly' mô tả sự gọn gàng, có tổ chức. Các từ liên quan gồm 'organized' (có tổ chức), 'tidy' (ngăn nắp), 'systematic' (hệ thống hóa).
Video minh hoạ có trật tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có trật tự
Câu hỏi thường gặp về "có trật tự"
Có trật tự tiếng Anh là gì?
Có trật tự tiếng Anh là "orderly" (tính từ), nghĩa là: Có tổ chức, gọn gàng và theo trật tự.
"orderly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orderly" nghĩa tiếng Việt là "có trật tự". Từ 'orderly' mô tả sự gọn gàng, có tổ chức.
Phát âm "orderly" như thế nào?
"orderly" có phiên âm IPA /ˈɔːdəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orderly"?
Her room is always very orderly. — Phòng của cô ấy luôn rất có trật tự.