Tiếng Việt
Hộ lý tiếng Anh là gì?
hộ lý tiếng Anh là orderly /ˈɔrdərli/. Người giữ trật tự hoặc người quản lý trong một tổ chức hoặc nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orderly
Ví dụ câu với hộ lý / orderly
- 1
Hộ lý trong nhà thờ luôn giữ gìn trật tự.
The orderly at the event ensured everyone followed the rules.
- 2
Hộ lý của bệnh viện giúp bệnh nhân di chuyển an toàn.
The hospital orderly assisted patients in moving safely.
Ghi chú dùng từ hộ lý
Hộ lý là người giữ trật tự hoặc quản lý trong các tổ chức. Các từ liên quan: quản lý (manager), nhân viên trật tự (security guard), điều phối viên (coordinator).
Video minh hoạ hộ lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hộ lý
Câu hỏi thường gặp về "hộ lý"
Hộ lý tiếng Anh là gì?
Hộ lý tiếng Anh là "orderly" (danh từ), nghĩa là: Người giữ trật tự hoặc người quản lý trong một tổ chức hoặc nơi công cộng.
"orderly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orderly" nghĩa tiếng Việt là "hộ lý". Hộ lý là người giữ trật tự hoặc quản lý trong các tổ chức.
Phát âm "orderly" như thế nào?
"orderly" có phiên âm IPA /ˈɔrdərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orderly"?
The orderly at the event ensured everyone followed the rules. — Hộ lý trong nhà thờ luôn giữ gìn trật tự.