The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố vấn học tập tiếng Anh là gì?

cố vấn học tập tiếng Anh là academic advisor /ˌækəˈdɛmɪk ədˈvaɪzə/. Người hướng dẫn sinh viên trong quá trình học tập và chọn ngành, giúp đỡ về học thuật và kế hoạch học tập.

Hình minh hoạ "cố vấn học tập" tiếng Anh là "academic advisor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic advisor

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ədˈvaɪzə/

Ví dụ câu với cố vấn học tập / academic advisor

  1. 1

    Sinh viên gặp cố vấn học tập để thảo luận về kế hoạch học tập của mình.

    The student met with the academic advisor to discuss their study plan.

  2. 2

    Cố vấn học tập cung cấp lời khuyên về các môn học phù hợp.

    The academic advisor provided advice on suitable courses.

Ghi chú dùng từ cố vấn học tập

Cố vấn học tập là người hỗ trợ sinh viên về mặt học thuật và chọn ngành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mentor' (người hướng dẫn), 'counselor' (tư vấn viên), và 'academic guidance' (hướng dẫn học thuật).

Video minh hoạ cố vấn học tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cố vấn học tập

Câu hỏi thường gặp về "cố vấn học tập"

Cố vấn học tập tiếng Anh là gì?

Cố vấn học tập tiếng Anh là "academic advisor" (danh từ), nghĩa là: Người hướng dẫn sinh viên trong quá trình học tập và chọn ngành, giúp đỡ về học thuật và kế hoạch học tập.

"academic advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn học tập". Cố vấn học tập là người hỗ trợ sinh viên về mặt học thuật và chọn ngành.

Phát âm "academic advisor" như thế nào?

"academic advisor" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ədˈvaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic advisor"?

The student met with the academic advisor to discuss their study plan. — Sinh viên gặp cố vấn học tập để thảo luận về kế hoạch học tập của mình.