Tiếng Việt
Cố vấn kỹ thuật tiếng Anh là gì?
cố vấn kỹ thuật tiếng Anh là technical advisor /ˈtɛknɪkəl ædˈvaɪzər/. Chuyên gia cung cấp lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical advisor
Ví dụ câu với cố vấn kỹ thuật / technical advisor
- 1
Anh ấy làm cố vấn kỹ thuật cho dự án xây dựng.
He works as a technical advisor for the construction project.
- 2
Cố vấn kỹ thuật giúp chúng tôi giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.
The technical advisor helped us solve complex technical issues.
Ghi chú dùng từ cố vấn kỹ thuật
Cố vấn kỹ thuật là người cung cấp kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'consultant' (người tư vấn), 'expert' (chuyên gia), 'specialist' (chuyên viên).
Video minh hoạ cố vấn kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố vấn kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "cố vấn kỹ thuật"
Cố vấn kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Cố vấn kỹ thuật tiếng Anh là "technical advisor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia cung cấp lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật.
"technical advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn kỹ thuật". Cố vấn kỹ thuật là người cung cấp kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật.
Phát âm "technical advisor" như thế nào?
"technical advisor" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical advisor"?
He works as a technical advisor for the construction project. — Anh ấy làm cố vấn kỹ thuật cho dự án xây dựng.