Tiếng Việt
Cố vấn cao cấp tiếng Anh là gì?
cố vấn cao cấp tiếng Anh là senior advisor /ˈsinjər ædˈvaɪzər/. Chuyên gia tư vấn có kinh nghiệm cao, thường giữ vị trí cố vấn cấp cao trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senior advisor
Ví dụ câu với cố vấn cao cấp / senior advisor
- 1
Ông ấy là cố vấn cao cấp của công ty trong các dự án chiến lược.
He is a senior advisor to the company on strategic projects.
- 2
Cố vấn cao cấp đã đề xuất các chiến lược mới để mở rộng thị trường.
The senior advisor proposed new strategies to expand the market.
Ghi chú dùng từ cố vấn cao cấp
Cố vấn cao cấp là người có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực của họ, thường hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định. Các thuật ngữ liên quan: 'advisor' (người cố vấn), 'consultant' (người tư vấn), 'expert' (chuyên gia).
Video minh hoạ cố vấn cao cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố vấn cao cấp
Câu hỏi thường gặp về "cố vấn cao cấp"
Cố vấn cao cấp tiếng Anh là gì?
Cố vấn cao cấp tiếng Anh là "senior advisor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia tư vấn có kinh nghiệm cao, thường giữ vị trí cố vấn cấp cao trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"senior advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senior advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn cao cấp". Cố vấn cao cấp là người có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực của họ, thường hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định.
Phát âm "senior advisor" như thế nào?
"senior advisor" có phiên âm IPA /ˈsinjər ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senior advisor"?
He is a senior advisor to the company on strategic projects. — Ông ấy là cố vấn cao cấp của công ty trong các dự án chiến lược.