Tiếng Việt
Có ý xua đuổi tiếng Anh là gì?
có ý xua đuổi tiếng Anh là rejecting /rɪˈʤɛktɪŋ/. từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rejecting
Ví dụ câu với có ý xua đuổi / rejecting
- 1
Anh ấy đang rejecting đề nghị của tôi.
He is rejecting my proposal.
- 2
Cô ấy rejecting lời mời tham dự.
She is rejecting the invitation.
Ghi chú dùng từ có ý xua đuổi
Rejecting là hành động từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'refuse' (từ chối), 'deny' (phủ nhận), 'decline' (từ chối lịch sự).
Video minh hoạ có ý xua đuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có ý xua đuổi
Câu hỏi thường gặp về "có ý xua đuổi"
Có ý xua đuổi tiếng Anh là gì?
Có ý xua đuổi tiếng Anh là "rejecting" (động từ), nghĩa là: từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.
"rejecting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rejecting" nghĩa tiếng Việt là "có ý xua đuổi". Rejecting là hành động từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.
Phát âm "rejecting" như thế nào?
"rejecting" có phiên âm IPA /rɪˈʤɛktɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rejecting"?
He is rejecting my proposal. — Anh ấy đang rejecting đề nghị của tôi.