Tiếng Việt
Có ý định cải tạo tiếng Anh là gì?
có ý định cải tạo tiếng Anh là intent to reform /ɪnˈtɛnt tə rɪˈfɔːm/. Cụm từ chỉ ý định hoặc kế hoạch để thay đổi hoặc cải tạo một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intent to reform
Ví dụ câu với có ý định cải tạo / intent to reform
- 1
He has an intent to reform the education system.
Anh ấy có ý định cải tổ hệ thống giáo dục.
- 2
Their intent to reform the company was clear from their proposals.
Ý định cải tổ công ty của họ rõ ràng qua các đề xuất.
Ghi chú dùng từ có ý định cải tạo
Ý định cải tạo thể hiện kế hoạch hoặc ý chí thay đổi. Các từ liên quan: 'reform' (cải cách), 'improve' (cải thiện), 'modify' (sửa đổi).
Video minh hoạ có ý định cải tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có ý định cải tạo
Câu hỏi thường gặp về "có ý định cải tạo"
Có ý định cải tạo tiếng Anh là gì?
Có ý định cải tạo tiếng Anh là "intent to reform" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ ý định hoặc kế hoạch để thay đổi hoặc cải tạo một thứ gì đó.
"intent to reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intent to reform" nghĩa tiếng Việt là "có ý định cải tạo". Ý định cải tạo thể hiện kế hoạch hoặc ý chí thay đổi.
Phát âm "intent to reform" như thế nào?
"intent to reform" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛnt tə rɪˈfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intent to reform"?
Anh ấy có ý định cải tổ hệ thống giáo dục. — He has an intent to reform the education system.