Tiếng Việt
Cốc nguyệt san tiếng Anh là gì?
cốc nguyệt san tiếng Anh là menstrual cup /ˈmɛnstruəl kʌp/. Chén dùng để thu dịch kinh nguyệt của phụ nữ, thay thế băng vệ sinh hoặc tampon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
menstrual cup
Ví dụ câu với cốc nguyệt san / menstrual cup
- 1
Cô ấy sử dụng cốc nguyệt san để tránh rò rỉ trong kỳ kinh.
She uses a menstrual cup to prevent leaks during her period.
- 2
Cốc nguyệt san thân thiện với môi trường hơn so với băng vệ sinh dùng một lần.
The menstrual cup is more environmentally friendly than disposable pads.
Ghi chú dùng từ cốc nguyệt san
Cốc nguyệt san là dụng cụ dùng để chứa dịch kinh nguyệt, an toàn và thân thiện với môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'băng vệ sinh' (sanitary pad), 'tampon' (tampon), 'đại tiện' (menstruation).
Video minh hoạ cốc nguyệt san
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cốc nguyệt san
Câu hỏi thường gặp về "cốc nguyệt san"
Cốc nguyệt san tiếng Anh là gì?
Cốc nguyệt san tiếng Anh là "menstrual cup" (danh từ), nghĩa là: Chén dùng để thu dịch kinh nguyệt của phụ nữ, thay thế băng vệ sinh hoặc tampon.
"menstrual cup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"menstrual cup" nghĩa tiếng Việt là "cốc nguyệt san". Cốc nguyệt san là dụng cụ dùng để chứa dịch kinh nguyệt, an toàn và thân thiện với môi trường.
Phát âm "menstrual cup" như thế nào?
"menstrual cup" có phiên âm IPA /ˈmɛnstruəl kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "menstrual cup"?
She uses a menstrual cup to prevent leaks during her period. — Cô ấy sử dụng cốc nguyệt san để tránh rò rỉ trong kỳ kinh.