The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái cốc tiếng Anh là gì?

cái cốc tiếng Anh là cup /kʌp/. Chén nhỏ dùng để uống nước hoặc thức uống khác.

Hình minh hoạ "cái cốc" tiếng Anh là "cup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cup

Danh từ
/kʌp/

Ví dụ câu với cái cốc / cup

  1. 1

    Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.

    I poured tea into the new cup.

  2. 2

    Cô ấy cầm cái cốc và uống từng ngụm nhỏ.

    She held the cup and took small sips.

Ghi chú dùng từ cái cốc

Cốc là vật dụng để chứa đồ uống, thường làm bằng thủy tinh, sứ hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'glass' (kính), 'mug' (ly lớn), 'tumbler' (ly không quai).

Video minh hoạ cái cốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái cốc

Câu hỏi thường gặp về "cái cốc"

Cái cốc tiếng Anh là gì?

Cái cốc tiếng Anh là "cup" (danh từ), nghĩa là: Chén nhỏ dùng để uống nước hoặc thức uống khác.

"cup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cup" nghĩa tiếng Việt là "cái cốc". Cốc là vật dụng để chứa đồ uống, thường làm bằng thủy tinh, sứ hoặc nhựa.

Phát âm "cup" như thế nào?

"cup" có phiên âm IPA /kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cup"?

I poured tea into the new cup. — Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.