Tiếng Việt
Vốc tiếng Anh là gì?
vốc tiếng Anh là cup /kʌp/. đổ hoặc nâng vật gì đó lên bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cup
Ví dụ câu với vốc / cup
- 1
Vốc nước từ bồn rửa.
He cupped water from the sink.
- 2
Cô ấy vốc cát để đổ vào bình.
She cupped some sand to pour into the jar.
Ghi chú dùng từ vốc
Vốc là hành động nâng hoặc đổ bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ. Các từ liên quan: 'hold' (giữ), 'scoop' (múc), 'pour' (đổ).
Video minh hoạ vốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vốc
Câu hỏi thường gặp về "vốc"
Vốc tiếng Anh là gì?
Vốc tiếng Anh là "cup" (động từ), nghĩa là: đổ hoặc nâng vật gì đó lên bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ.
"cup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cup" nghĩa tiếng Việt là "vốc". Vốc là hành động nâng hoặc đổ bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ.
Phát âm "cup" như thế nào?
"cup" có phiên âm IPA /kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cup"?
He cupped water from the sink. — Vốc nước từ bồn rửa.