The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cốc sứ tiếng Anh là gì?

cốc sứ tiếng Anh là ceramic cup /səˈræmɪk kʌp/. Ly làm bằng sứ, thường dùng để uống trà hoặc cà phê.

Hình minh hoạ "cốc sứ" tiếng Anh là "ceramic cup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceramic cup

Danh từ
/səˈræmɪk kʌp/

Ví dụ câu với cốc sứ / ceramic cup

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc cốc sứ mới để uống trà sáng.

    I bought a new ceramic cup for my morning tea.

  2. 2

    Cốc sứ này rất dễ vỡ nếu rơi xuống đất.

    This ceramic cup is very fragile if dropped.

Ghi chú dùng từ cốc sứ

Cốc sứ là loại ly làm bằng sứ, thường dùng trong nhà hàng hoặc gia đình. Các từ liên quan: 'ly thủy tinh' (glass cup), 'ấm trà' (teapot), 'bình sứ' (ceramic vase).

Video minh hoạ cốc sứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cốc sứ

Câu hỏi thường gặp về "cốc sứ"

Cốc sứ tiếng Anh là gì?

Cốc sứ tiếng Anh là "ceramic cup" (danh từ), nghĩa là: Ly làm bằng sứ, thường dùng để uống trà hoặc cà phê.

"ceramic cup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceramic cup" nghĩa tiếng Việt là "cốc sứ". Cốc sứ là loại ly làm bằng sứ, thường dùng trong nhà hàng hoặc gia đình.

Phát âm "ceramic cup" như thế nào?

"ceramic cup" có phiên âm IPA /səˈræmɪk kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceramic cup"?

I bought a new ceramic cup for my morning tea. — Tôi đã mua một chiếc cốc sứ mới để uống trà sáng.