Tiếng Việt
Cốc nước tiếng Anh là gì?
cốc nước tiếng Anh là water cup /ˈwɔːtər kʌp/. Ly dùng để đựng nước hoặc đồ uống khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water cup
Ví dụ câu với cốc nước / water cup
- 1
Tôi đã uống một cốc nước mát.
I drank a cold water cup.
- 2
Bạn có thể lấy một cốc nước từ bồn rửa không?
Can you get a water cup from the sink?
Ghi chú dùng từ cốc nước
Cốc nước là vật dụng để chứa nước. Các từ liên quan: 'glass' (ly thủy tinh), 'mug' (ly sứ), 'bottle' (chai).
Video minh hoạ cốc nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cốc nước
Câu hỏi thường gặp về "cốc nước"
Cốc nước tiếng Anh là gì?
Cốc nước tiếng Anh là "water cup" (danh từ), nghĩa là: Ly dùng để đựng nước hoặc đồ uống khác.
"water cup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water cup" nghĩa tiếng Việt là "cốc nước". Cốc nước là vật dụng để chứa nước.
Phát âm "water cup" như thế nào?
"water cup" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water cup"?
I drank a cold water cup. — Tôi đã uống một cốc nước mát.