Tiếng Việt
Cốc thủy tinh tiếng Anh là gì?
cốc thủy tinh tiếng Anh là glass cup /ɡlæs kʌp/. Ly thủy tinh dùng để uống nước hoặc đồ uống khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glass cup
Ví dụ câu với cốc thủy tinh / glass cup
- 1
Tôi đã uống nước trong một chiếc cốc thủy tinh sáng bóng.
I drank water from a shiny glass cup.
- 2
Cô ấy đặt chiếc cốc thủy tinh trên bàn trước khi rót trà.
She placed the glass cup on the table before pouring tea.
Ghi chú dùng từ cốc thủy tinh
Cốc thủy tinh là loại ly trong suốt dùng để uống. Các từ liên quan: 'ly' (cup), 'thủy tinh' (glass), 'đồ uống' (beverage).
Video minh hoạ cốc thủy tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cốc thủy tinh
Câu hỏi thường gặp về "cốc thủy tinh"
Cốc thủy tinh tiếng Anh là gì?
Cốc thủy tinh tiếng Anh là "glass cup" (danh từ), nghĩa là: Ly thủy tinh dùng để uống nước hoặc đồ uống khác.
"glass cup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glass cup" nghĩa tiếng Việt là "cốc thủy tinh". Cốc thủy tinh là loại ly trong suốt dùng để uống.
Phát âm "glass cup" như thế nào?
"glass cup" có phiên âm IPA /ɡlæs kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glass cup"?
I drank water from a shiny glass cup. — Tôi đã uống nước trong một chiếc cốc thủy tinh sáng bóng.