Tiếng Việt
Còi biên mai tiếng Anh là gì?
còi biên mai tiếng Anh là horn scallop /hɔːrn ˈskæləp/. Hàu sò điệp có hình dạng như chiếc còi, thường sống dưới đáy biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horn scallop
Ví dụ câu với còi biên mai / horn scallop
- 1
Tôi thích ăn sò điệp còi biên mai tươi ngon.
I love eating fresh horn scallops.
- 2
Còi biên mai thường được dùng trong các món hải sản cao cấp.
Horn scallops are often used in high-end seafood dishes.
Ghi chú dùng từ còi biên mai
Còi biên mai là loại sò điệp có hình dạng giống chiếc còi, thuộc họ Pectinidae. Các từ liên quan: 'scallop' (sò điệp), 'mollusk' (ốc biển), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ còi biên mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còi biên mai
Câu hỏi thường gặp về "còi biên mai"
Còi biên mai tiếng Anh là gì?
Còi biên mai tiếng Anh là "horn scallop" (danh từ), nghĩa là: Hàu sò điệp có hình dạng như chiếc còi, thường sống dưới đáy biển.
"horn scallop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horn scallop" nghĩa tiếng Việt là "còi biên mai". Còi biên mai là loại sò điệp có hình dạng giống chiếc còi, thuộc họ Pectinidae.
Phát âm "horn scallop" như thế nào?
"horn scallop" có phiên âm IPA /hɔːrn ˈskæləp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horn scallop"?
I love eating fresh horn scallops. — Tôi thích ăn sò điệp còi biên mai tươi ngon.