Tiếng Việt
Sò điệp tiếng Anh là gì?
sò điệp tiếng Anh là scallop /ˈskæləp/. Sò điệp là loại sò có vỏ hình quạt hoặc hình tròn, thường sống ở đáy biển và được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scallop
Ví dụ câu với sò điệp / scallop
- 1
Tôi thích ăn sò điệp nướng với bơ và tỏi.
I like to eat grilled scallops with butter and garlic.
- 2
Sò điệp là một món hải sản phổ biến trong ẩm thực Pháp.
Scallops are a popular seafood in French cuisine.
Ghi chú dùng từ sò điệp
Sò điệp là loại hải sản có vỏ mỏng, hình quạt hoặc tròn. Các từ liên quan: shellfish (hải sản có vỏ), mollusk (động vật thân mềm), seafood (hải sản).
Video minh hoạ sò điệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sò điệp
Câu hỏi thường gặp về "sò điệp"
Sò điệp tiếng Anh là gì?
Sò điệp tiếng Anh là "scallop" (danh từ), nghĩa là: Sò điệp là loại sò có vỏ hình quạt hoặc hình tròn, thường sống ở đáy biển và được dùng làm thực phẩm.
"scallop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scallop" nghĩa tiếng Việt là "sò điệp". Sò điệp là loại hải sản có vỏ mỏng, hình quạt hoặc tròn.
Phát âm "scallop" như thế nào?
"scallop" có phiên âm IPA /ˈskæləp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scallop"?
I like to eat grilled scallops with butter and garlic. — Tôi thích ăn sò điệp nướng với bơ và tỏi.