Tiếng Việt
Cồi sò tiếng Anh là gì?
cồi sò tiếng Anh là scallop adductor muscle /ˈskæləp ˈædəktər ˈmʌsəl/. Cơ bắp giữ chặt vỏ sò, thường được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scallop adductor muscle
Ví dụ câu với cồi sò / scallop adductor muscle
- 1
Cồi sò là phần ngon nhất của con sò.
The scallop adductor muscle is the tastiest part of the scallop.
- 2
Chúng tôi mua cồi sò tươi để chế biến món ăn.
We bought fresh scallop adductor muscles to cook.
Ghi chú dùng từ cồi sò
Cồi sò là phần cơ của sò, giúp nó mở và đóng vỏ. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ sò), 'seafood' (hải sản), 'muscle' (cơ bắp).
Video minh hoạ cồi sò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cồi sò
Câu hỏi thường gặp về "cồi sò"
Cồi sò tiếng Anh là gì?
Cồi sò tiếng Anh là "scallop adductor muscle" (danh từ), nghĩa là: Cơ bắp giữ chặt vỏ sò, thường được dùng làm thực phẩm.
"scallop adductor muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scallop adductor muscle" nghĩa tiếng Việt là "cồi sò". Cồi sò là phần cơ của sò, giúp nó mở và đóng vỏ.
Phát âm "scallop adductor muscle" như thế nào?
"scallop adductor muscle" có phiên âm IPA /ˈskæləp ˈædəktər ˈmʌsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scallop adductor muscle"?
The scallop adductor muscle is the tastiest part of the scallop. — Cồi sò là phần ngon nhất của con sò.