Tiếng Việt
Coi như tiếng Anh là gì?
coi như tiếng Anh là consider /kənˈsɪdər/. xem như, coi như là, nghĩ rằng là

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consider
Ví dụ câu với coi như / consider
- 1
Tôi coi anh ấy như một người bạn thân thiết.
I consider him a close friend.
- 2
Chúng ta nên coi trọng ý kiến của họ.
We should consider their opinions carefully.
Ghi chú dùng từ coi như
Coi như là hành động xem xét hoặc đánh giá một điều gì đó như thể nó là như thế. Các từ liên quan: think (nghĩ), regard (xem như), deem (cho là).
Video minh hoạ coi như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coi như
Câu hỏi thường gặp về "coi như"
Coi như tiếng Anh là gì?
Coi như tiếng Anh là "consider" (động từ), nghĩa là: xem như, coi như là, nghĩ rằng là
"consider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consider" nghĩa tiếng Việt là "coi như". Coi như là hành động xem xét hoặc đánh giá một điều gì đó như thể nó là như thế.
Phát âm "consider" như thế nào?
"consider" có phiên âm IPA /kənˈsɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consider"?
I consider him a close friend. — Tôi coi anh ấy như một người bạn thân thiết.