The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Coi thi tiếng Anh là gì?

coi thi tiếng Anh là invigilate /invigilate/. Giám sát thi cử để đảm bảo tính công bằng và trật tự.

Hình minh hoạ "coi thi" tiếng Anh là "invigilate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

invigilate

Động từ
/invigilate/

Ví dụ câu với coi thi / invigilate

  1. 1

    Giáo viên sẽ coi thi trong suốt kỳ thi.

    The teacher will invigilate throughout the exam.

  2. 2

    Họ đã thuê người để coi thi trong kỳ thi quan trọng này.

    They hired someone to invigilate during this important exam.

Ghi chú dùng từ coi thi

Coi thi là hành động giám sát thi cử nhằm đảm bảo quy trình công bằng. Các từ liên quan: supervise (giám sát), monitor (theo dõi), oversee (quản lý).

Video minh hoạ coi thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với coi thi

Câu hỏi thường gặp về "coi thi"

Coi thi tiếng Anh là gì?

Coi thi tiếng Anh là "invigilate" (động từ), nghĩa là: Giám sát thi cử để đảm bảo tính công bằng và trật tự.

"invigilate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"invigilate" nghĩa tiếng Việt là "coi thi". Coi thi là hành động giám sát thi cử nhằm đảm bảo quy trình công bằng.

Phát âm "invigilate" như thế nào?

"invigilate" có phiên âm IPA /invigilate/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "invigilate"?

The teacher will invigilate throughout the exam. — Giáo viên sẽ coi thi trong suốt kỳ thi.