The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Coi nhẹ tiếng Anh là gì?

coi nhẹ tiếng Anh là belittle /bɪˈlɪtl/. Xem nhẹ, coi thường ai đó hoặc điều gì đó, làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của nó.

Hình minh hoạ "coi nhẹ" tiếng Anh là "belittle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

belittle

Động từ
/bɪˈlɪtl/

Ví dụ câu với coi nhẹ / belittle

  1. 1

    Anh ấy thường coi nhẹ những nỗ lực của người khác.

    He often belittles the efforts of others.

  2. 2

    Đừng để ý đến những lời phê bình đó, chúng chỉ là xem nhẹ bạn.

    Don't pay attention to those criticisms; they are just belittling you.

Ghi chú dùng từ coi nhẹ

Coi nhẹ là hành động xem nhẹ hoặc làm giảm giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'disparage' (xúc phạm), 'diminish' (giảm bớt), 'undervalue' (đánh giá thấp).

Video minh hoạ coi nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với coi nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "coi nhẹ"

Coi nhẹ tiếng Anh là gì?

Coi nhẹ tiếng Anh là "belittle" (động từ), nghĩa là: Xem nhẹ, coi thường ai đó hoặc điều gì đó, làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của nó.

"belittle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"belittle" nghĩa tiếng Việt là "coi nhẹ". Coi nhẹ là hành động xem nhẹ hoặc làm giảm giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "belittle" như thế nào?

"belittle" có phiên âm IPA /bɪˈlɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "belittle"?

He often belittles the efforts of others. — Anh ấy thường coi nhẹ những nỗ lực của người khác.