Tiếng Việt
Còi xương tiếng Anh là gì?
còi xương tiếng Anh là Rickets /ˈrɪkɪts/. Bệnh còi xương, một rối loạn về xương do thiếu vitamin D, gây mềm xương và biến dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rickets
Ví dụ câu với còi xương / Rickets
- 1
Trẻ em bị còi xương thường có xương mềm và cong.
Children with rickets often have soft and deformed bones.
- 2
Việc bổ sung vitamin D giúp phòng ngừa còi xương.
Supplementing with vitamin D helps prevent rickets.
Ghi chú dùng từ còi xương
Còi xương là bệnh về xương do thiếu vitamin D. Các thuật ngữ liên quan: vitamin D (vitamin D), xương mềm (soft bones), biến dạng xương (bone deformity).
Video minh hoạ còi xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còi xương
Câu hỏi thường gặp về "còi xương"
Còi xương tiếng Anh là gì?
Còi xương tiếng Anh là "Rickets" (danh từ), nghĩa là: Bệnh còi xương, một rối loạn về xương do thiếu vitamin D, gây mềm xương và biến dạng.
"Rickets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rickets" nghĩa tiếng Việt là "còi xương". Còi xương là bệnh về xương do thiếu vitamin D.
Phát âm "Rickets" như thế nào?
"Rickets" có phiên âm IPA /ˈrɪkɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rickets"?
Children with rickets often have soft and deformed bones. — Trẻ em bị còi xương thường có xương mềm và cong.