Tiếng Việt
Còi tầm tiếng Anh là gì?
còi tầm tiếng Anh là siren /ˈsaɪərən/. Thiết bị phát ra âm thanh báo động hoặc cảnh báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
siren
Ví dụ câu với còi tầm / siren
- 1
Xe cứu thương hú còi tầm để báo hiệu.
The ambulance sounded its siren to alert traffic.
- 2
Còi tầm của xe cảnh sát rất lớn.
The police car's siren was very loud.
Ghi chú dùng từ còi tầm
Còi tầm là thiết bị phát ra âm thanh để cảnh báo hoặc báo động. Các từ liên quan: horn ( còi ), alarm ( báo động ), warning ( cảnh báo ).
Video minh hoạ còi tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còi tầm
Câu hỏi thường gặp về "còi tầm"
Còi tầm tiếng Anh là gì?
Còi tầm tiếng Anh là "siren" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát ra âm thanh báo động hoặc cảnh báo.
"siren" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"siren" nghĩa tiếng Việt là "còi tầm". Còi tầm là thiết bị phát ra âm thanh để cảnh báo hoặc báo động.
Phát âm "siren" như thế nào?
"siren" có phiên âm IPA /ˈsaɪərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "siren"?
The ambulance sounded its siren to alert traffic. — Xe cứu thương hú còi tầm để báo hiệu.