Tiếng Việt
Còi nhà máy tiếng Anh là gì?
còi nhà máy tiếng Anh là factory whistle /ˈfæktri ˈwɪsl/. Còi báo hiệu của nhà máy, thường phát ra âm thanh lớn để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc ca làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
factory whistle
Ví dụ câu với còi nhà máy / factory whistle
- 1
Tiếng còi nhà máy vang lên báo hiệu giờ tan ca.
The factory whistle blew, signaling the end of the shift.
- 2
Còi nhà máy thường dùng để điều khiển giờ làm việc của công nhân.
The factory whistle is used to control workers' shift times.
Ghi chú dùng từ còi nhà máy
Còi nhà máy là thiết bị phát ra âm thanh lớn để thông báo các thời điểm quan trọng trong quá trình làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'alarm' (báo thức), 'signal' (tín hiệu), 'shift' (ca làm việc).
Video minh hoạ còi nhà máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còi nhà máy
Câu hỏi thường gặp về "còi nhà máy"
Còi nhà máy tiếng Anh là gì?
Còi nhà máy tiếng Anh là "factory whistle" (danh từ), nghĩa là: Còi báo hiệu của nhà máy, thường phát ra âm thanh lớn để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc ca làm việc.
"factory whistle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"factory whistle" nghĩa tiếng Việt là "còi nhà máy". Còi nhà máy là thiết bị phát ra âm thanh lớn để thông báo các thời điểm quan trọng trong quá trình làm việc.
Phát âm "factory whistle" như thế nào?
"factory whistle" có phiên âm IPA /ˈfæktri ˈwɪsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "factory whistle"?
The factory whistle blew, signaling the end of the shift. — Tiếng còi nhà máy vang lên báo hiệu giờ tan ca.