The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơm áo gạo tiền tiếng Anh là gì?

cơm áo gạo tiền tiếng Anh là basic necessities /ˈbeɪsɪk nɪˈsɛsɪtiz/. Các nhu cầu thiết yếu để sinh tồn như thức ăn, quần áo, tiền bạc.

Hình minh hoạ "cơm áo gạo tiền" tiếng Anh là "basic necessities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic necessities

Cụm từ
/ˈbeɪsɪk nɪˈsɛsɪtiz/

Ví dụ câu với cơm áo gạo tiền / basic necessities

  1. 1

    Trong cuộc sống, mọi người đều cần quan tâm đến cơm áo gạo tiền.

    Everyone needs to pay attention to basic necessities in life.

  2. 2

    Anh ấy đang cố gắng kiếm đủ tiền để trang trải cơm áo gạo tiền.

    He is trying to earn enough money to cover basic necessities.

Ghi chú dùng từ cơm áo gạo tiền

Cụm từ này chỉ các nhu cầu thiết yếu của cuộc sống như thức ăn, quần áo, và tiền bạc. Các từ liên quan: 'necessities' (nhu yếu phẩm), 'livelihood' (sinh kế), 'survival needs' (nhu cầu sinh tồn).

Video minh hoạ cơm áo gạo tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơm áo gạo tiền

Câu hỏi thường gặp về "cơm áo gạo tiền"

Cơm áo gạo tiền tiếng Anh là gì?

Cơm áo gạo tiền tiếng Anh là "basic necessities" (cụm từ), nghĩa là: Các nhu cầu thiết yếu để sinh tồn như thức ăn, quần áo, tiền bạc.

"basic necessities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic necessities" nghĩa tiếng Việt là "cơm áo gạo tiền". Cụm từ này chỉ các nhu cầu thiết yếu của cuộc sống như thức ăn, quần áo, và tiền bạc.

Phát âm "basic necessities" như thế nào?

"basic necessities" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk nɪˈsɛsɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic necessities"?

Everyone needs to pay attention to basic necessities in life. — Trong cuộc sống, mọi người đều cần quan tâm đến cơm áo gạo tiền.