Tiếng Việt
Cơm chiên trứng tiếng Anh là gì?
cơm chiên trứng tiếng Anh là egg-fried rice /ɛg-fraɪd raɪs/. Cơm đã nấu chín, chiên cùng trứng để tạo thành món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
egg-fried rice
Ví dụ câu với cơm chiên trứng / egg-fried rice
- 1
Tối nay tôi sẽ làm cơm chiên trứng cho bữa tối.
Tonight, I will make egg-fried rice for dinner.
- 2
Cơm chiên trứng là món ăn phổ biến ở châu Á.
Egg-fried rice is a popular dish in Asia.
Ghi chú dùng từ cơm chiên trứng
Cơm chiên trứng là món ăn phổ biến, dễ làm, thường dùng trứng và cơm nguội. Các từ liên quan: 'cơm chiên' (fried rice), 'trứng' (egg), 'món ăn' (dish).
Video minh hoạ cơm chiên trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm chiên trứng
Câu hỏi thường gặp về "cơm chiên trứng"
Cơm chiên trứng tiếng Anh là gì?
Cơm chiên trứng tiếng Anh là "egg-fried rice", nghĩa là: Cơm đã nấu chín, chiên cùng trứng để tạo thành món ăn.
"egg-fried rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"egg-fried rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm chiên trứng". Cơm chiên trứng là món ăn phổ biến, dễ làm, thường dùng trứng và cơm nguội.
Phát âm "egg-fried rice" như thế nào?
"egg-fried rice" có phiên âm IPA /ɛg-fraɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "egg-fried rice"?
Tonight, I will make egg-fried rice for dinner. — Tối nay tôi sẽ làm cơm chiên trứng cho bữa tối.