Tiếng Việt
Cơm chiên tiếng Anh là gì?
cơm chiên tiếng Anh là fried rice /fraɪd raɪs/. Cơm đã nấu chín rồi được xào qua với dầu và các nguyên liệu khác để tạo thành món ăn phổ biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried rice
Ví dụ câu với cơm chiên / fried rice
- 1
Tối nay tôi sẽ làm cơm chiên với trứng và rau củ.
Tonight I will make fried rice with eggs and vegetables.
- 2
Cơm chiên là món ăn nhanh gọn và ngon miệng.
Fried rice is a quick and tasty dish.
Ghi chú dùng từ cơm chiên
Cơm chiên là món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam. Các từ liên quan: 'stir-fry' (xào), 'rice' (gạo), 'vegetables' (rau củ).
Video minh hoạ cơm chiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm chiên
Câu hỏi thường gặp về "cơm chiên"
Cơm chiên tiếng Anh là gì?
Cơm chiên tiếng Anh là "fried rice" (danh từ), nghĩa là: Cơm đã nấu chín rồi được xào qua với dầu và các nguyên liệu khác để tạo thành món ăn phổ biến.
"fried rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm chiên". Cơm chiên là món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam.
Phát âm "fried rice" như thế nào?
"fried rice" có phiên âm IPA /fraɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried rice"?
Tonight I will make fried rice with eggs and vegetables. — Tối nay tôi sẽ làm cơm chiên với trứng và rau củ.