The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơm gà xối mỡ tiếng Anh là gì?

cơm gà xối mỡ tiếng Anh là waterfall fried chicken rice /ˈwɔtərˌfɔl fraɪd ˈʧɪkən raɪs/. Món cơm gà chiên giòn, thường ăn kèm với nước mỡ và rau sống.

Hình minh hoạ "cơm gà xối mỡ" tiếng Anh là "waterfall fried chicken rice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waterfall fried chicken rice

/ˈwɔtərˌfɔl fraɪd ˈʧɪkən raɪs/

Ví dụ câu với cơm gà xối mỡ / waterfall fried chicken rice

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ ăn cơm gà xối mỡ tại quán gần nhà.

    Tonight, I will have waterfall fried chicken rice at the nearby restaurant.

  2. 2

    Cơm gà xối mỡ là món ăn yêu thích của tôi vào cuối tuần.

    Waterfall fried chicken rice is my favorite dish on weekends.

Ghi chú dùng từ cơm gà xối mỡ

Cơm gà xối mỡ là món ăn Việt Nam nổi tiếng với gà chiên giòn và nước mỡ béo ngậy. Các từ liên quan: 'gà chiên' (fried chicken), 'mỡ' (fat/oil), 'cơm' (rice).

Video minh hoạ cơm gà xối mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơm gà xối mỡ

Câu hỏi thường gặp về "cơm gà xối mỡ"

Cơm gà xối mỡ tiếng Anh là gì?

Cơm gà xối mỡ tiếng Anh là "waterfall fried chicken rice", nghĩa là: Món cơm gà chiên giòn, thường ăn kèm với nước mỡ và rau sống.

"waterfall fried chicken rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waterfall fried chicken rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm gà xối mỡ". Cơm gà xối mỡ là món ăn Việt Nam nổi tiếng với gà chiên giòn và nước mỡ béo ngậy.

Phát âm "waterfall fried chicken rice" như thế nào?

"waterfall fried chicken rice" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˌfɔl fraɪd ˈʧɪkən raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waterfall fried chicken rice"?

Tonight, I will have waterfall fried chicken rice at the nearby restaurant. — Tối nay tôi sẽ ăn cơm gà xối mỡ tại quán gần nhà.