The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mảnh mai tiếng Anh là gì?

mảnh mai tiếng Anh là slender /ˈslɛndər/. Mảnh mai mô tả người hoặc vật có thân hình nhỏ nhắn, mảnh khảnh, thon gọn.

Hình minh hoạ "mảnh mai" tiếng Anh là "slender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slender

Tính từ
/ˈslɛndər/

Ví dụ câu với mảnh mai / slender

  1. 1

    Cô ấy có dáng mảnh mai và duyên dáng.

    She has a slender and graceful figure.

  2. 2

    Cây cối trong vườn trông rất mảnh mai dưới ánh nắng ban chiều.

    The trees in the garden look very slender under the evening sunlight.

Ghi chú dùng từ mảnh mai

Từ 'mảnh mai' miêu tả thân hình nhỏ nhắn, thon gọn. Các từ liên quan: 'thin' (mỏng, gầy), 'lean' (gầy gò), 'slim' (thon gọn).

Video minh hoạ mảnh mai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mảnh mai

Câu hỏi thường gặp về "mảnh mai"

Mảnh mai tiếng Anh là gì?

Mảnh mai tiếng Anh là "slender" (tính từ), nghĩa là: Mảnh mai mô tả người hoặc vật có thân hình nhỏ nhắn, mảnh khảnh, thon gọn.

"slender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slender" nghĩa tiếng Việt là "mảnh mai". Từ 'mảnh mai' miêu tả thân hình nhỏ nhắn, thon gọn.

Phát âm "slender" như thế nào?

"slender" có phiên âm IPA /ˈslɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slender"?

She has a slender and graceful figure. — Cô ấy có dáng mảnh mai và duyên dáng.