Tiếng Việt
Vạm vỡ tiếng Anh là gì?
vạm vỡ tiếng Anh là robust /roʊˈbʌst/. Cơ thể khỏe mạnh, vạm vỡ, mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
robust
Ví dụ câu với vạm vỡ / robust
- 1
Anh ấy có một thân hình vạm vỡ và khỏe mạnh.
He has a robust physique and is very healthy.
- 2
Cây cối trong vườn trở nên vạm vỡ sau mùa mưa.
The trees in the garden became robust after the rainy season.
Ghi chú dùng từ vạm vỡ
Từ 'robust' mô tả sự khỏe mạnh, vững chắc. Các từ liên quan gồm 'strong' (mạnh mẽ), 'sturdy' (vững chắc), 'healthy' (khỏe mạnh).
Video minh hoạ vạm vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với vạm vỡ
Câu hỏi thường gặp về "vạm vỡ"
Vạm vỡ tiếng Anh là gì?
Vạm vỡ tiếng Anh là "robust" (tính từ), nghĩa là: Cơ thể khỏe mạnh, vạm vỡ, mạnh mẽ.
"robust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"robust" nghĩa tiếng Việt là "vạm vỡ". Từ 'robust' mô tả sự khỏe mạnh, vững chắc.
Phát âm "robust" như thế nào?
"robust" có phiên âm IPA /roʊˈbʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "robust"?
He has a robust physique and is very healthy. — Anh ấy có một thân hình vạm vỡ và khỏe mạnh.