Tiếng Việt
Cơm rượu tiếng Anh là gì?
cơm rượu tiếng Anh là Vietnamese fermented glutinous rice /viɛtnɑˈmis fərˈmɛntəd glutinous raɪs/. Là món truyền thống của Việt Nam làm từ gạo nếp lên men, có vị chua nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese fermented glutinous rice
Ví dụ câu với cơm rượu / Vietnamese fermented glutinous rice
- 1
Tôi thích uống rượu cơm rượu vào dịp Tết.
I enjoy drinking Vietnamese fermented glutinous rice during Tet.
- 2
Cơm rượu thường được dùng trong các lễ hội truyền thống.
Vietnamese fermented glutinous rice is often used in traditional festivals.
Ghi chú dùng từ cơm rượu
Cơm rượu là loại đồ uống truyền thống của Việt Nam, có vị chua nhẹ, thường dùng trong các dịp lễ. Các từ liên quan: 'rượu' (alcohol), 'lên men' (fermentation), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ cơm rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm rượu
Câu hỏi thường gặp về "cơm rượu"
Cơm rượu tiếng Anh là gì?
Cơm rượu tiếng Anh là "Vietnamese fermented glutinous rice" (danh từ), nghĩa là: Là món truyền thống của Việt Nam làm từ gạo nếp lên men, có vị chua nhẹ.
"Vietnamese fermented glutinous rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese fermented glutinous rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm rượu". Cơm rượu là loại đồ uống truyền thống của Việt Nam, có vị chua nhẹ, thường dùng trong các dịp lễ.
Phát âm "Vietnamese fermented glutinous rice" như thế nào?
"Vietnamese fermented glutinous rice" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis fərˈmɛntəd glutinous raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese fermented glutinous rice"?
I enjoy drinking Vietnamese fermented glutinous rice during Tet. — Tôi thích uống rượu cơm rượu vào dịp Tết.