Tiếng Việt
Cơm trộn hàn quốc tiếng Anh là gì?
cơm trộn hàn quốc tiếng Anh là Korean mixed rice /kɔˈriən mɪkst raɪs/. Món cơm Hàn Quốc trộn đều với các loại rau, thịt, trứng và sốt đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Korean mixed rice
Ví dụ câu với cơm trộn hàn quốc / Korean mixed rice
- 1
Tôi thích ăn cơm trộn Hàn Quốc vào cuối tuần.
I enjoy eating Korean mixed rice on weekends.
- 2
Cơm trộn Hàn Quốc thường được phục vụ trong các nhà hàng Hàn Quốc.
Korean mixed rice is often served in Korean restaurants.
Ghi chú dùng từ cơm trộn hàn quốc
Cơm trộn Hàn Quốc là món ăn phổ biến của Hàn Quốc, gồm cơm trộn với các thành phần như rau, thịt và sốt. Các thuật ngữ liên quan: 'bibimbap' (bìbimbap), 'korean cuisine' (ẩm thực Hàn Quốc), 'rice bowl' (bát cơm).
Video minh hoạ cơm trộn hàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm trộn hàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "cơm trộn hàn quốc"
Cơm trộn hàn quốc tiếng Anh là gì?
Cơm trộn hàn quốc tiếng Anh là "Korean mixed rice", nghĩa là: Món cơm Hàn Quốc trộn đều với các loại rau, thịt, trứng và sốt đặc trưng.
"Korean mixed rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Korean mixed rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm trộn hàn quốc". Cơm trộn Hàn Quốc là món ăn phổ biến của Hàn Quốc, gồm cơm trộn với các thành phần như rau, thịt và sốt.
Phát âm "Korean mixed rice" như thế nào?
"Korean mixed rice" có phiên âm IPA /kɔˈriən mɪkst raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Korean mixed rice"?
I enjoy eating Korean mixed rice on weekends. — Tôi thích ăn cơm trộn Hàn Quốc vào cuối tuần.