Tiếng Việt
Con bê tiếng Anh là gì?
con bê tiếng Anh là calf /kæf/. Con bê là con của bò, thường còn non hoặc mới sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calf
Ví dụ câu với con bê / calf
- 1
Con bê mới sinh đang nằm trong chuồng.
The calf is lying in the barn.
- 2
Chúng tôi đã mua một con bê để nuôi lấy sữa.
We bought a calf to raise for milk.
Ghi chú dùng từ con bê
Con bê là con của bò, thuộc loại gia súc nhỏ. Các từ liên quan: 'calf muscle' (cơ bắp chân), 'calf leather' (da bê), 'calf feed' (thức ăn cho bê).
Video minh hoạ con bê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con bê
Câu hỏi thường gặp về "con bê"
Con bê tiếng Anh là gì?
Con bê tiếng Anh là "calf" (danh từ), nghĩa là: Con bê là con của bò, thường còn non hoặc mới sinh.
"calf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calf" nghĩa tiếng Việt là "con bê". Con bê là con của bò, thuộc loại gia súc nhỏ.
Phát âm "calf" như thế nào?
"calf" có phiên âm IPA /kæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calf"?
The calf is lying in the barn. — Con bê mới sinh đang nằm trong chuồng.