Tiếng Việt
Con ó tiếng Anh là gì?
con ó tiếng Anh là osprey /ˈɔspri/. Chim săn cá lớn, thường sống gần biển hoặc hồ lớn, có khả năng bay cao và săn mồi bằng móng vuốt sắc nhọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
osprey
Ví dụ câu với con ó / osprey
- 1
Con ó săn mồi trên mặt nước để bắt cá.
The osprey swooped down to catch a fish from the water.
- 2
Chim ó thường xây tổ trên các cây cao gần mặt nước.
Ospreys often build their nests on tall trees near water bodies.
Ghi chú dùng từ con ó
Con ó là loài chim săn cá, thuộc họ Accipitridae. Các từ liên quan: 'bird of prey' (chim săn mồi), 'raptor' (chim săn mồi lớn), 'fish eagle' (chim đại bàng săn cá).
Video minh hoạ con ó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con ó
Câu hỏi thường gặp về "con ó"
Con ó tiếng Anh là gì?
Con ó tiếng Anh là "osprey" (danh từ), nghĩa là: Chim săn cá lớn, thường sống gần biển hoặc hồ lớn, có khả năng bay cao và săn mồi bằng móng vuốt sắc nhọn.
"osprey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"osprey" nghĩa tiếng Việt là "con ó". Con ó là loài chim săn cá, thuộc họ Accipitridae.
Phát âm "osprey" như thế nào?
"osprey" có phiên âm IPA /ˈɔspri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "osprey"?
The osprey swooped down to catch a fish from the water. — Con ó săn mồi trên mặt nước để bắt cá.