Tiếng Việt
Con cá tiếng Anh là gì?
con cá tiếng Anh là fish /fɪʃ/. Một loài động vật có xương sống, sống dưới nước, thường có vảy và mang mang để thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish
Ví dụ câu với con cá / fish
- 1
Con cá đang bơi trong ao.
The fish is swimming in the pond.
- 2
Tôi thích ăn cá hồi vào cuối tuần.
I like to eat salmon on weekends.
Ghi chú dùng từ con cá
Con cá là một loài sinh vật sống dưới nước, thuộc nhóm động vật có xương sống. Các từ liên quan: 'aquatic' (thuộc về nước), 'fisherman' (người đánh cá), 'aquarium' (bể cá).
Video minh hoạ con cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con cá
Câu hỏi thường gặp về "con cá"
Con cá tiếng Anh là gì?
Con cá tiếng Anh là "fish" (danh từ), nghĩa là: Một loài động vật có xương sống, sống dưới nước, thường có vảy và mang mang để thở.
"fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish" nghĩa tiếng Việt là "con cá". Con cá là một loài sinh vật sống dưới nước, thuộc nhóm động vật có xương sống.
Phát âm "fish" như thế nào?
"fish" có phiên âm IPA /fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish"?
The fish is swimming in the pond. — Con cá đang bơi trong ao.